mở cửa

mở cửa

Cô giáo mở cửa lớp học vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động làm cho cửa không còn đóng: "mở cửa" chỉ việc kéo, đẩy hoặc tháo chốt để cửa chuyển từ trạng thái đóng sang trạng thái mở, cho phép ra vào hoặc thông thoáng.
    • Bắt đầu hoạt động hoặc phục vụ: "mở cửa" còn dùng để chỉ thời điểm một cơ sở kinh doanh, dịch vụ bắt đầu hoạt động trong ngày.
dụ sử dụng
  • Hành động làm cho cửa không còn đóng:

    • Anh ấy mở cửa để đón khách. (Anh ấy thực hiện hành động kéo cửa ra để cho khách vào.)
    • Xin hãy mở cửa sổ cho thoáng khí. (Yêu cầu làm cho cửa sổ không đóng để không khí lưu thông.)
  • Bắt đầu hoạt động hoặc phục vụ:

    • Cửa hàng mở cửa lúc 7 giờ sáng. (Cửa hàng bắt đầu phục vụ khách từ 7 giờ.)
    • Thư viện mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu. (Thư viện hoạt động trong các ngày đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở cửa cho ai": cho phép hoặc tạo điều kiện cho ai đó làm .

    • Chính sách mới mở cửa cho các nhà đầu nước ngoài. (Chính sách tạo cơ hội cho nhà đầu nước ngoài tham gia.)
  • "mở cửa thị trường": làm cho thị trường trở nên tự do, không bị hạn chế.

    • Hiệp định thương mại mở cửa thị trường cho hàng hóa Việt Nam. (Hiệp định giúp hàng hóa Việt Nam dễ dàng tiếp cận thị trường nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Mở (động từ): làm cho vật không còn đóng, kín hoặc bắt đầu hoạt động.

    • Mở hộp quà. (Hành động làm hộp không còn đậy kín.)
  • Đóng cửa (động từ): hành động làm cho cửa từ trạng thái mở thành đóng; cũng chỉ việc ngừng hoạt độngtrái nghĩa của "mở cửa".

    • Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối. (Cửa hàng ngừng phục vụ vào lúc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở ra: hành động làm cho cửa hoặc vật đó không còn đóng.
  • Khai trương: bắt đầu hoạt động chính thức của một cơ sở kinh doanh.
  • Bắt đầu: khởi đầu một hoạt động hoặc dịch vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Mở cửa cho quỷ vào: tạo điều kiện cho điều xấu xảy ra.
    • Đừng để lộ thông tin cá nhân, kẻo mở cửa cho quỷ vào. (Đừng để lộ thông tin, sẽ tạo cơ hội cho kẻ xấu lợi dụng.)